Có những bước chân của Thiên Chúa đi qua đời ta rất nhẹ. Nhẹ đến nỗi nếu tâm hồn quá ồn ào, ta không nghe thấy. Có những lần Chúa ghé vào đời ta không bằng sấm sét, không bằng những biến cố chấn động, không bằng những cảm xúc mãnh liệt làm ta choáng ngợp, nhưng bằng một ánh sáng nhỏ trong lương tâm, một sự bình an âm thầm, một thôi thúc dịu dàng hướng về điều thiện, một giọt nước mắt ăn năn, một ước muốn cầu nguyện trở lại, một khả năng tha thứ mà trước đó ta nghĩ mình không thể có. Đó là cách Chúa Thánh Thần thường đến: không ầm ĩ, không cưỡng ép, không đè nặng, nhưng chạm vào tận đáy lòng bằng sự nhẹ nhàng của Thiên Chúa.
Thánh Cyrillô thành Giêrusalem đã diễn tả thật đẹp: “Thánh Thần đến nhẹ nhàng và tỏ hiện qua hương thơm dịu dàng. Người không làm ta nặng nề, vì Người là ánh sáng — rất nhẹ nhàng.” Chỉ một câu thôi, nhưng mở ra cả một chân trời phân định thiêng liêng. Thánh Thần không phải là sức mạnh làm con người sợ hãi đến tê liệt, nhưng là Đấng làm cho linh hồn được nâng lên. Người không đến để đè bẹp ta bằng mặc cảm, nhưng để đánh thức trong ta lòng tin. Người không đến để làm tâm hồn tối thêm, nhưng để chiếu sáng. Người không đến để khơi lên tuyệt vọng, nhưng để mở ra con đường trở về. Người không đến để làm con người co cụm lại trong sợ hãi, nhưng để đưa con người vào tự do của con cái Thiên Chúa.
Vấn đề là: làm sao nhận ra Người? Làm sao biết một ý nghĩ, một cảm xúc, một thôi thúc, một biến chuyển trong tâm hồn có đến từ Chúa Thánh Thần hay chỉ là cảm xúc tự nhiên, hoặc tệ hơn, là một cám dỗ được ngụy trang dưới dáng vẻ đạo đức? Đây là câu hỏi rất quan trọng, vì đời sống thiêng liêng không chỉ là cảm thấy sốt sắng, nhưng là biết phân định. Không phải mọi cảm xúc mạnh đều đến từ Chúa. Không phải mọi sự bình an bề ngoài đều là bình an thật. Không phải mọi quyết định có vẻ đạo đức đều được Chúa soi sáng. Cũng không phải mọi đau khổ, khô khan, chiến đấu nội tâm đều có nghĩa là Chúa vắng mặt. Chính vì thế, người Kitô hữu cần học cách nhận biết những dấu chỉ âm thầm nhưng rất thật của Chúa Thánh Thần trong đời sống mình.
Trước hết, dấu chỉ đầu tiên của Chúa Thánh Thần là sự nhẹ nhàng. Sự nhẹ nhàng này không có nghĩa là yếu đuối, hời hợt hay thiếu sức mạnh. Trái lại, đó là sức mạnh của Thiên Chúa được diễn tả bằng tình yêu. Gió có thể rất nhẹ mà vẫn làm tươi mát cả một buổi chiều oi bức. Ánh sáng có thể rất dịu mà vẫn đủ xua tan bóng tối. Một lời nói nhỏ có thể làm sống lại một tâm hồn đang tuyệt vọng. Chúa Thánh Thần cũng vậy. Người không cần la hét trong ta. Người không cần gây áp lực. Người chỉ cần thổi một hơi rất nhẹ, và linh hồn bắt đầu biết mình phải quay về đâu.
Khi Chúa Thánh Thần hành động, Người thường không xô đẩy ta cách thô bạo. Người mời gọi. Người khơi lên. Người đánh thức. Người làm cho điều thiện trở nên hấp dẫn. Người làm cho sự thật trở nên sáng hơn. Người làm cho lòng ta thấy không thể tiếp tục sống trong gian dối, hận thù, ích kỷ, nguội lạnh hay tội lỗi. Nhưng ngay cả khi Người mời ta hoán cải, sự mời gọi ấy vẫn mang dấu ấn của lòng thương xót. Chúa Thánh Thần có thể làm ta đau vì nhận ra tội mình, nhưng đó là nỗi đau chữa lành, không phải nỗi đau hủy diệt. Người có thể khiến ta xấu hổ vì những điều sai trái, nhưng không bao giờ ném ta vào tuyệt vọng. Người có thể làm ta thấy rõ sự nghèo nàn của mình, nhưng đồng thời cũng cho ta thấy lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn sự nghèo nàn ấy.
Đây là điểm rất quan trọng: ma quỷ cũng có thể nhắc ta nhớ đến tội lỗi, nhưng nó nhắc để kết án. Chúa Thánh Thần cũng có thể làm ta nhớ đến tội lỗi, nhưng Người nhắc để cứu chữa. Ma quỷ nói: “Ngươi hư rồi, ngươi không còn hy vọng nữa, Chúa không thể tha thứ cho ngươi.” Chúa Thánh Thần nói: “Con đã ngã, nhưng hãy đứng dậy; Cha vẫn chờ con; lòng thương xót vẫn còn mở cửa.” Ma quỷ làm ta nhìn tội mình và quên mất Chúa. Chúa Thánh Thần làm ta nhìn tội mình trong ánh sáng của lòng thương xót Chúa. Ma quỷ đẩy ta vào mặc cảm khép kín. Chúa Thánh Thần dẫn ta đến thống hối khiêm nhường. Ma quỷ làm ta trốn tránh Thiên Chúa như Ađam sau khi phạm tội. Chúa Thánh Thần đưa ta trở về như người con hoang đàng đứng dậy đi về nhà cha.
Dấu chỉ thứ hai của Chúa Thánh Thần là bình an. Nhưng phải hiểu đúng: bình an của Chúa không phải lúc nào cũng là cảm giác dễ chịu. Có những lúc Chúa Thánh Thần thúc đẩy ta làm một điều rất khó: xin lỗi một người, tha thứ một kẻ làm tổn thương mình, từ bỏ một mối quan hệ không trong sáng, nói sự thật, chấp nhận một hy sinh, bước ra khỏi vùng an toàn, dấn thân phục vụ, hoặc trở về với đời sống cầu nguyện sau một thời gian nguội lạnh. Những điều ấy ban đầu có thể làm ta sợ, bối rối, thậm chí chống cự. Nhưng nếu đó là Thánh Thần, càng cầu nguyện, càng khiêm tốn lắng nghe, ta càng nhận ra một thứ bình an sâu xa bên dưới sự khó khăn ấy. Không phải bình an vì mọi sự dễ dàng, nhưng bình an vì biết mình đang đi đúng hướng.
Bình an của Thánh Thần không phải là sự tê liệt lương tâm. Có người tưởng mình bình an vì đã quen với tội, quen với sai trái, quen với ích kỷ, quen với sự nguội lạnh. Đó không phải bình an của Chúa, mà là sự chai lì thiêng liêng. Bình an thật không bao giờ làm ta xa Chúa hơn. Bình an thật không bao giờ khiến ta coi thường Tin Mừng. Bình an thật không bao giờ làm ta khép lòng trước tha nhân. Bình an thật luôn đi kèm ánh sáng, khiêm nhường, lòng mến và sự tự do nội tâm. Bình an của Chúa Thánh Thần làm ta có can đảm làm điều đúng, dù điều đúng ấy có thể khiến ta mất mát một điều gì đó.
Dấu chỉ thứ ba là ánh sáng. Chúa Thánh Thần là Đấng soi sáng. Người làm cho tâm trí ta thấy rõ hơn điều trước đây ta không thấy. Có khi cùng một đoạn Lời Chúa đã nghe nhiều lần, nhưng một ngày nọ, bỗng nhiên câu Lời Chúa ấy chạm vào lòng ta như thể Chúa đang nói riêng với mình. Có khi một sự thật ta vẫn biết bằng trí óc, nhưng nay bỗng trở thành xác tín trong tim. Có khi một quyết định ta phân vân lâu ngày, bỗng trong cầu nguyện ta nhận ra đâu là điều đẹp lòng Chúa hơn. Có khi một biến cố đau buồn trước đây chỉ thấy là bất công, nay dưới ánh sáng Thánh Thần, ta bắt đầu nhận ra một lời mời gọi thanh luyện, trưởng thành, phó thác.
Ánh sáng của Chúa Thánh Thần không nhất thiết làm ta biết hết mọi sự. Người không biến đời sống đức tin thành một bản đồ đầy đủ từng chi tiết. Nhiều khi Người chỉ cho ta đủ ánh sáng để bước thêm một bước. Nhưng bước ấy là bước cần thiết. Như người đi trong đêm chỉ cần ngọn đèn soi đủ đoạn đường trước mặt, Chúa Thánh Thần cũng thường dẫn ta từng bước một. Người không luôn cho ta biết toàn bộ tương lai, nhưng cho ta biết hôm nay phải trung tín thế nào. Người không luôn giải thích vì sao đau khổ xảy đến, nhưng cho ta sức mạnh để không đánh mất đức tin trong đau khổ. Người không luôn trả lời mọi câu hỏi, nhưng làm cho ta biết bám vào Chúa ngay cả khi chưa có câu trả lời.
Dấu chỉ thứ tư là sự hướng về Chúa Giêsu. Chúa Thánh Thần không bao giờ kéo ta ra khỏi Đức Kitô. Người luôn đưa ta đến gần Chúa Giêsu hơn, yêu mến Chúa Giêsu hơn, lắng nghe Tin Mừng sâu hơn, sống tinh thần của Chúa Giêsu rõ hơn. Một “ơn soi sáng” nào đó khiến ta tự mãn, khinh người, chống lại Hội Thánh, coi thường các bí tích, xem nhẹ cầu nguyện, hoặc nghĩ mình đạo đức hơn tất cả, thì cần phải hết sức cẩn trọng. Thánh Thần là Thần Khí của Đức Kitô. Người không tạo ra những “người được soi sáng” kiêu căng, nhưng tạo ra những môn đệ khiêm nhường. Người không làm cho ta tách khỏi thân thể Hội Thánh, nhưng đưa ta vào hiệp thông. Người không làm cho ta chỉ thích những điều lạ lùng, nhưng giúp ta yêu mến những điều căn bản: Lời Chúa, Thánh Thể, cầu nguyện, bác ái, tha thứ, phục vụ, sự thật, khiêm nhường.
Một trong những ảo tưởng lớn trong đời sống thiêng liêng là chạy theo những dấu lạ bên ngoài mà quên dấu lạ lớn nhất là một trái tim được biến đổi. Người ta có thể thích nghe những chuyện phi thường, thích tìm những hiện tượng kỳ lạ, thích những cảm xúc mạnh trong cầu nguyện, nhưng Chúa Thánh Thần thường chứng tỏ quyền năng của Người trước hết bằng việc biến đổi đời sống thường ngày: một người nóng nảy trở nên hiền hòa hơn, một người ích kỷ biết nghĩ đến người khác hơn, một người khô khan bắt đầu cầu nguyện lại, một người đang hận thù có thể nói lời tha thứ, một người thất vọng tìm lại niềm tin, một gia đình rạn nứt bắt đầu biết lắng nghe nhau. Đó là những phép lạ âm thầm của Thánh Thần.
Dấu chỉ thứ năm là hoa trái của Thánh Thần. Thánh Phaolô đã nói đến hoa trái của Thần Khí: bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa, tiết độ. Đây là thước đo rất thực tế. Một cảm nghiệm thiêng liêng có thể rất đẹp, một giờ cầu nguyện có thể rất sốt sắng, một ý tưởng có thể rất cao siêu, nhưng nếu sau đó ta trở nên kiêu căng hơn, khó chịu hơn, xét đoán hơn, chia rẽ hơn, nóng nảy hơn, thiếu bác ái hơn, thì cần xem lại. Chúa Thánh Thần không chỉ ban cảm xúc đạo đức; Người sinh hoa trái trong đời sống. Hoa trái ấy không luôn xuất hiện ngay lập tức, nhưng theo thời gian, nếu một điều thật sự đến từ Thánh Thần, nó sẽ làm con người trở nên giống Chúa Giêsu hơn.
Cây nào sinh trái ấy. Thần Khí của Chúa sinh ra lòng mến. Thần khí thế gian sinh ra ganh đua, khoe khoang, chiếm hữu. Thần khí của Chúa sinh ra khiêm nhường. Thần khí sự dữ sinh ra tự tôn và xét đoán. Thần khí của Chúa sinh ra hiệp nhất. Thần khí sự dữ sinh ra chia rẽ. Thần khí của Chúa sinh ra hy vọng. Thần khí sự dữ sinh ra tuyệt vọng. Thần khí của Chúa sinh ra tự do nội tâm. Thần khí sự dữ sinh ra lệ thuộc, ám ảnh, cưỡng bách. Bởi đó, muốn biết một tác động có đến từ Chúa Thánh Thần hay không, đừng chỉ hỏi: “Tôi cảm thấy gì?” nhưng hãy hỏi: “Điều này đang đưa tôi về đâu? Nó làm tôi yêu Chúa hơn không? Nó làm tôi khiêm nhường hơn không? Nó giúp tôi sống bác ái hơn không? Nó có làm tôi trung tín với bổn phận hơn không? Nó có đưa tôi đến bình an sâu xa và sự thật không?”
Dấu chỉ thứ sáu là sự tự do. Chúa Thánh Thần không nô lệ hóa con người. Người giải thoát. Ở đâu có Thần Khí của Chúa, ở đó có tự do. Nhưng tự do ở đây không phải là muốn làm gì thì làm. Đó là tự do để yêu, tự do để chọn điều thiện, tự do để không bị tội lỗi sai khiến, tự do để không bị dư luận điều khiển, tự do để không bị cái tôi thống trị, tự do để nói “vâng” với Chúa. Khi Chúa Thánh Thần hành động, Người giúp ta thoát khỏi những sợi dây vô hình: sợ mất mặt, sợ thiệt thòi, sợ bị chê, sợ phải thay đổi, sợ từ bỏ tội lỗi, sợ sống thánh thiện, sợ yêu thương đến cùng.
Có những người bề ngoài rất mạnh mẽ nhưng bên trong không tự do. Họ bị cơn giận điều khiển. Bị tự ái điều khiển. Bị quá khứ điều khiển. Bị lời khen chê điều khiển. Bị tham vọng điều khiển. Bị những tổn thương cũ điều khiển. Khi Thánh Thần đến, Người không nhất thiết cất ngay mọi yếu đuối, nhưng Người bắt đầu mở những xiềng xích ấy. Người giúp ta có thể dừng lại trước khi nói một lời làm tổn thương. Người giúp ta có thể cầu nguyện thay vì trả đũa. Người giúp ta có thể nhận lỗi thay vì biện minh. Người giúp ta có thể buông bỏ thay vì giữ mãi oán hờn. Người giúp ta có thể chọn Chúa thay vì chọn cái tôi.
Dấu chỉ thứ bảy là lòng khiêm nhường. Chúa Thánh Thần càng hoạt động trong ai, người ấy càng nhận ra mọi sự là ân sủng. Người ấy không còn lấy ơn Chúa làm cớ để tự cao. Không còn dùng sự đạo đức để hơn thua. Không còn biến việc phục vụ thành sân khấu cho cái tôi. Không còn coi mình là trung tâm. Một linh hồn được Thánh Thần hướng dẫn sẽ biết cúi xuống. Biết lắng nghe. Biết xin lỗi. Biết học hỏi. Biết nhận mình cần được cứu độ. Biết rằng mình chỉ là khí cụ mỏng giòn trong tay Chúa.
Khiêm nhường là một dấu chỉ rất chắc chắn, vì ma quỷ có thể giả dạng nhiều điều, nhưng không thể sinh ra khiêm nhường thật. Nó có thể giả dạng sốt sắng, nhưng sốt sắng ấy thường đi kèm nóng nảy và xét đoán. Nó có thể giả dạng nhiệt thành, nhưng nhiệt thành ấy thường thiếu bác ái. Nó có thể giả dạng bảo vệ sự thật, nhưng lại dùng sự thật như hòn đá để ném người khác. Chúa Thánh Thần thì khác. Người làm cho ta yêu sự thật, nhưng yêu trong bác ái. Người làm cho ta ghét tội, nhưng không khinh người tội lỗi. Người làm cho ta can đảm sửa sai, nhưng không độc ác khi sửa sai. Người làm cho ta nhiệt thành, nhưng không cuồng tín. Người làm cho ta mạnh mẽ, nhưng vẫn hiền lành.
Dấu chỉ thứ tám là sự an ủi thiêng liêng. Có những lúc Chúa Thánh Thần đến như Đấng An Ủi. Người không xóa hết nước mắt, nhưng làm cho nước mắt không còn vô nghĩa. Người không luôn cất thập giá, nhưng ban sức để vác thập giá. Người không luôn thay đổi hoàn cảnh bên ngoài, nhưng thay đổi cách ta đứng trước hoàn cảnh ấy. Một người đang đau khổ có thể bỗng nhận ra mình không bị bỏ rơi. Một người đang tang chế có thể cảm nhận Chúa đang ở rất gần. Một người đang bệnh tật có thể tìm thấy sức mạnh trong lời cầu nguyện. Một người đang bị hiểu lầm có thể nghe trong lòng một tiếng nói âm thầm: “Con cứ trung tín, Cha biết.”
An ủi của Thánh Thần không phải lúc nào cũng là cảm xúc ngọt ngào. Có khi đó là một sự vững vàng rất lặng. Có khi đó là khả năng tiếp tục sống tốt dù lòng còn đau. Có khi đó là một tia hy vọng rất nhỏ nhưng không tắt. Có khi đó là sức mạnh để làm việc bổn phận hôm nay, dù ngày mai chưa rõ. Có khi đó là ơn không buông xuôi. Khi mọi lý do bên ngoài đều có vẻ đủ để thất vọng, nhưng trong lòng vẫn còn một ánh lửa nhỏ giữ ta lại với Chúa, rất có thể đó là Chúa Thánh Thần đang âm thầm nâng đỡ.
Dấu chỉ thứ chín là lòng yêu mến cầu nguyện. Chúa Thánh Thần là Đấng dạy ta cầu nguyện. Không ai có thể gọi Thiên Chúa là Cha một cách thật lòng nếu không nhờ Thánh Thần. Khi Người hành động, Người kéo ta trở về với cầu nguyện, dù chỉ bằng một ước muốn rất nhỏ. Có thể trước đây ta cầu nguyện khô khan, bỏ bê, máy móc. Rồi một ngày, ta bỗng muốn thinh lặng trước Chúa. Muốn đọc một câu Lời Chúa. Muốn vào nhà thờ. Muốn lần chuỗi. Muốn tham dự Thánh Lễ cách sốt sắng hơn. Muốn nói với Chúa một lời rất thật: “Lạy Chúa, con mệt quá, nhưng con vẫn cần Chúa.” Ước muốn ấy không nên xem thường. Nhiều khi Chúa Thánh Thần bắt đầu phục hồi một linh hồn bằng một ước muốn nhỏ bé như thế.
Có những người nghĩ cầu nguyện phải luôn sốt sắng mới là có Chúa Thánh Thần. Không hẳn. Đôi khi Thánh Thần dẫn ta vào cầu nguyện khô khan để thanh luyện tình yêu. Khi cảm xúc không còn, ta mới biết mình tìm Chúa hay tìm cảm giác dễ chịu. Khi cầu nguyện không thấy gì, ta mới học trung tín. Khi thinh lặng trở nên khó, ta mới nhận ra lòng mình nhiều ồn ào. Vì vậy, khô khan không nhất thiết là vắng bóng Thánh Thần. Điều quan trọng là trong khô khan ấy, ta có còn muốn trung tín không. Nếu vẫn có một ơn thúc đẩy âm thầm để ở lại với Chúa, dù không cảm thấy gì, thì chính Thánh Thần đang cầu nguyện trong ta bằng những tiếng rên siết khôn tả.
Dấu chỉ thứ mười là lòng yêu mến Hội Thánh và sự hiệp thông. Chúa Thánh Thần là linh hồn của Hội Thánh. Người không dẫn ta vào con đường cô lập, tự cho mình đứng trên cộng đoàn, trên mục tử, trên truyền thống đức tin. Người có thể thúc đẩy đổi mới, thanh luyện, canh tân, sửa chữa những yếu đuối trong Hội Thánh, nhưng luôn trong tinh thần hiệp thông và xây dựng. Một tác động tự xưng là “ơn soi sáng” nhưng làm cho ta chỉ muốn phá đổ, khinh bỉ, chia rẽ, gieo nghi kỵ, chống đối trong kiêu căng, thì không mang hương thơm của Thánh Thần.
Thánh Thần là Đấng tạo hiệp nhất trong đa dạng. Người không làm mọi người giống hệt nhau, nhưng làm cho những khác biệt được đặt vào tình yêu. Người giúp người mạnh biết nâng đỡ người yếu. Người giúp người có trách nhiệm biết phục vụ chứ không thống trị. Người giúp người bị tổn thương biết chữa lành chứ không trả thù. Người giúp cộng đoàn biết lắng nghe nhau, sửa lỗi cho nhau, cầu nguyện cho nhau và cùng nhau đi về phía Chúa. Ở đâu có hiệp thông thật, ở đó có dấu chân Thánh Thần. Ở đâu có chia rẽ vì tự ái, ganh ghét, phe nhóm, quyền lực, ở đó cần khẩn thiết xin Thánh Thần đến thanh tẩy.
Dấu chỉ thứ mười một là sự thúc đẩy hướng đến điều thiện cụ thể. Chúa Thánh Thần không chỉ ban cho ta những ý tưởng đẹp trong đầu, nhưng mời ta đi vào hành động. Người không để đức tin chỉ nằm trên môi miệng. Người thôi thúc ta làm một việc tốt cụ thể: thăm một người bệnh, gọi cho một người đang cô đơn, giúp một gia đình khó khăn, tha thứ cho một người thân, sửa lại một lối sống sai, dành thời gian cho gia đình, phục vụ giáo xứ, sống công bằng trong công việc, trung thực trong tiền bạc, khiêm tốn trong lời nói, tiết độ trong sử dụng mạng xã hội. Thánh Thần không chỉ làm ta “cảm thấy đạo đức”; Người làm ta sống Tin Mừng.
Nhiều khi ta chờ những ơn lớn lao mà bỏ qua những thúc đẩy nhỏ bé. Nhưng Chúa Thánh Thần thường bắt đầu bằng những điều nhỏ. Một ý nghĩ: “Hãy xin lỗi đi.” Một tiếng nói trong lòng: “Đừng nói câu đó.” Một lời nhắc: “Hãy cầu nguyện trước khi quyết định.” Một thôi thúc: “Hãy giúp người này.” Một ánh sáng: “Điều này không đúng, con phải dừng lại.” Nếu ta trung thành với những ơn nhỏ, tâm hồn sẽ nhạy bén hơn với Thánh Thần. Nếu ta liên tục dập tắt những nhắc nhở nhỏ, dần dần lương tâm sẽ chai lì và khó nhận ra Người hơn.
Dấu chỉ thứ mười hai là khả năng phân biệt giữa tiếng Chúa và tiếng ồn. Thời nay, con người sống giữa quá nhiều tiếng nói: tiếng mạng xã hội, tiếng dư luận, tiếng ham muốn, tiếng sợ hãi, tiếng tổn thương, tiếng thành công, tiếng thất bại, tiếng so sánh, tiếng tự ái. Trong mớ âm thanh ấy, tiếng Chúa Thánh Thần thường không ồn ào nhất, nhưng sâu nhất. Người không tranh giành sự chú ý bằng kích động, nhưng chờ ta thinh lặng. Người không nói nhiều, nhưng nói đúng nơi cần chạm. Người không làm ta rối lên, nhưng đưa ta về trọng tâm. Người giúp ta hỏi: “Điều này có đưa tôi đến gần Chúa không? Điều này có làm tôi yêu thương hơn không? Điều này có đúng với Tin Mừng không? Điều này có xây dựng hay phá đổ? Điều này phát xuất từ lòng mến hay từ tự ái?”
Muốn nhận ra Chúa Thánh Thần, cần có thinh lặng. Không có thinh lặng, tâm hồn khó nghe. Không có cầu nguyện, lương tâm dễ bị nhiễu. Không có Lời Chúa, ta dễ lấy ý riêng làm ý Chúa. Không có khiêm nhường, ta dễ biến cảm xúc của mình thành “ơn soi sáng”. Không có hướng dẫn thiêng liêng, ta dễ lạc trong mê cung nội tâm. Vì thế, phân định không phải là việc làm vội vàng. Cần cầu nguyện, cần thời gian, cần xét hoa trái, cần đối chiếu với Tin Mừng, cần tham khảo người khôn ngoan và đạo đức, cần đặt mình trong lòng Hội Thánh.
Một nguyên tắc rất thực tế là: điều đến từ Chúa Thánh Thần thường có thể chịu được ánh sáng. Nó không sợ được đem ra cầu nguyện. Không sợ được phân định. Không sợ được hỏi ý người hướng dẫn thiêng liêng. Không sợ được đối chiếu với Lời Chúa và giáo huấn Hội Thánh. Ngược lại, những tác động không lành thường thích vội vàng, bí mật, cực đoan, tự cô lập, không muốn ai góp ý, không muốn bị kiểm chứng. Chúa Thánh Thần không sợ sự thật, vì Người là Thần Khí sự thật.
Dấu chỉ thứ mười ba là sự lớn lên trong đức cậy. Chúa Thánh Thần làm cho linh hồn hy vọng. Hy vọng không phải là lạc quan hời hợt, nhưng là xác tín rằng Thiên Chúa vẫn đang hoạt động, ngay cả khi ta chưa thấy kết quả. Người có Thánh Thần không phải là người không bao giờ buồn, không bao giờ mệt, không bao giờ sợ. Nhưng trong buồn mệt và sợ hãi, họ không đánh mất hoàn toàn niềm tin. Họ có thể khóc, nhưng không tuyệt vọng. Họ có thể ngã, nhưng còn muốn đứng dậy. Họ có thể không hiểu, nhưng vẫn muốn phó thác. Họ có thể đi trong đêm, nhưng vẫn tin có Đấng đang dẫn đường.
Ma quỷ rất thích cướp mất hy vọng. Nó làm cho người ta nghĩ rằng mọi sự đã quá muộn: quá muộn để trở về, quá muộn để sửa sai, quá muộn để tha thứ, quá muộn để sống thánh thiện, quá muộn để bắt đầu lại. Chúa Thánh Thần thì luôn mở ra một khởi đầu mới. Người không phủ nhận hậu quả của tội lỗi, nhưng khẳng định rằng ân sủng lớn hơn tội lỗi. Người không bảo ta xem nhẹ vết thương, nhưng cho ta tin rằng vết thương có thể được chữa lành. Người không nói cuộc đời sẽ dễ dàng, nhưng nói rằng ta không cô đơn.
Dấu chỉ thứ mười bốn là sự trưởng thành trong tình yêu. Đây là dấu chỉ quan trọng nhất. Mọi ơn của Thánh Thần cuối cùng đều nhằm làm cho ta biết yêu như Chúa Giêsu. Nếu một kinh nghiệm thiêng liêng không dẫn đến tình yêu, nó còn thiếu điều cốt lõi. Nếu một sự hiểu biết đạo lý không dẫn đến lòng mến, nó có thể trở thành kiêu căng. Nếu một việc phục vụ không phát xuất từ tình yêu, nó có thể biến thành tìm mình. Nếu một sự nhiệt thành không được tình yêu điều khiển, nó có thể làm tổn thương người khác. Chúa Thánh Thần là tình yêu giữa Chúa Cha và Chúa Con được tuôn đổ vào lòng ta. Người đến để dạy ta yêu.
Yêu không chỉ là cảm xúc. Yêu là kiên nhẫn với người khó tính. Yêu là không nói xấu khi có thể nói xấu. Yêu là cầu nguyện cho người làm mình đau. Yêu là làm điều tốt âm thầm không cần ai biết. Yêu là nói sự thật nhưng không tàn nhẫn. Yêu là phục vụ mà không đòi được ghi nhận. Yêu là trung tín khi không còn hào hứng. Yêu là để Chúa lớn lên còn cái tôi nhỏ lại. Khi ta thấy trong lòng mình bắt đầu có khả năng yêu như thế, dù rất nhỏ, hãy biết rằng Chúa Thánh Thần đang làm việc.
Tuy nhiên, cần nhớ rằng hành động của Chúa Thánh Thần không loại bỏ chiến đấu thiêng liêng. Có Thánh Thần không có nghĩa là đời sống luôn êm ả. Trái lại, khi Thánh Thần soi sáng, nhiều bóng tối bị lộ ra. Khi Thánh Thần thanh luyện, nhiều dính bén phải được cắt bỏ. Khi Thánh Thần dẫn ta theo Chúa Giêsu, ta không thể tránh thập giá. Nhưng thập giá trong Thánh Thần khác với đau khổ vô nghĩa. Thập giá ấy có tình yêu nâng đỡ. Có ánh sáng soi đường. Có sức mạnh âm thầm. Có niềm hy vọng phục sinh.
Có những lúc Chúa Thánh Thần an ủi. Có những lúc Người thanh luyện. Có những lúc Người thúc đẩy. Có những lúc Người chờ đợi. Có những lúc Người làm tâm hồn bừng cháy. Có những lúc Người ẩn mình để ta học đức tin tinh tuyền. Đừng đóng khung Thánh Thần trong một kiểu cảm nghiệm duy nhất. Người là gió: gió muốn thổi đâu thì thổi. Điều quan trọng là căng cánh buồm linh hồn lên bằng cầu nguyện, khiêm nhường và sẵn sàng vâng phục.
Vậy ta phải làm gì để nhạy bén hơn với Chúa Thánh Thần? Trước hết, hãy sống trong ân sủng. Tội trọng làm tâm hồn nặng nề và che mờ ánh sáng. Bí tích Hòa Giải mở lại cửa sổ linh hồn cho gió Thánh Thần thổi vào. Kế đến, hãy yêu mến Lời Chúa, vì Thánh Thần đã linh hứng Kinh Thánh và vẫn dùng Lời Chúa để nói với ta. Hãy siêng năng tham dự Thánh Lễ, vì nơi Thánh Thể, Thánh Thần quy tụ, thánh hóa và hiệp nhất Hội Thánh. Hãy giữ thinh lặng mỗi ngày, dù chỉ ít phút, để nghe lại những chuyển động sâu xa trong lòng. Hãy tập xét mình, không phải để tự kết án, nhưng để nhận ra Chúa đã đi qua ngày sống của mình thế nào. Hãy xin ơn phân định trước những quyết định quan trọng. Hãy tìm một người hướng dẫn thiêng liêng khôn ngoan khi có những kinh nghiệm nội tâm mạnh mẽ hoặc khó hiểu.
Đặc biệt, hãy cầu xin Chúa Thánh Thần mỗi ngày. Đừng chỉ nhớ đến Người trong lễ Hiện Xuống. Đừng chỉ gọi tên Người khi cần làm việc lớn. Mỗi sáng thức dậy, hãy xin: “Lạy Chúa Thánh Thần, xin hướng dẫn con hôm nay.” Trước khi nói, xin Người giữ miệng lưỡi. Trước khi quyết định, xin Người soi sáng. Trước khi sửa lỗi ai, xin Người ban lòng bác ái. Trước khi phục vụ, xin Người thanh luyện ý hướng. Khi mệt mỏi, xin Người nâng đỡ. Khi bị cám dỗ, xin Người bảo vệ. Khi thành công, xin Người giữ ta khiêm nhường. Khi thất bại, xin Người giữ ta khỏi tuyệt vọng.
Chúa Thánh Thần không xa lạ. Người là hơi thở của đời sống Kitô hữu. Không có Người, đức tin trở thành lý thuyết, phụng vụ thành hình thức, đạo đức thành thói quen, phục vụ thành hoạt động thuần túy, và Hội Thánh thành một tổ chức nhân loại. Có Người, mọi sự được hồi sinh. Một lời kinh đơn sơ cũng có lửa. Một việc nhỏ cũng có tình yêu. Một hy sinh âm thầm cũng có giá trị đời đời. Một tâm hồn yếu đuối cũng có thể trở thành nơi Thiên Chúa cư ngụ.
Có thể hôm nay ta chưa cảm nhận rõ Chúa Thánh Thần. Có thể lòng ta còn nhiều ồn ào, nhiều vết thương, nhiều khô khan, nhiều nghi ngờ. Nhưng đừng vội kết luận rằng Người vắng mặt. Nhiều khi Người đang làm việc rất sâu, sâu đến mức cảm xúc bề mặt chưa nhận ra. Như hạt giống âm thầm nứt ra trong lòng đất trước khi cây mọc lên, ân sủng cũng thường bắt đầu trong âm thầm. Hãy kiên nhẫn. Hãy cầu nguyện. Hãy để lòng mình mềm lại. Hãy bớt chống cự. Hãy lắng nghe những thôi thúc nhỏ hướng về điều thiện. Hãy trở về với Chúa từng bước.
Nếu trong lòng ta có một chút ánh sáng để nhận ra điều đúng, đó có thể là Thánh Thần. Nếu trong lòng ta có một chút bình an giữa bão tố, đó có thể là Thánh Thần. Nếu trong lòng ta có một chút ước muốn cầu nguyện dù đã khô khan lâu ngày, đó có thể là Thánh Thần. Nếu trong lòng ta có một chút sức mạnh để tha thứ, đó có thể là Thánh Thần. Nếu trong lòng ta có một chút can đảm để bắt đầu lại, đó có thể là Thánh Thần. Nếu trong lòng ta có một chút đau vì đã xa Chúa nhưng đồng thời có niềm hy vọng được trở về, đó rất có thể là Thánh Thần đang gọi.
Và khi Chúa Thánh Thần đến, Người thường để lại hương thơm. Hương thơm ấy không phải là sự phô trương đạo đức, nhưng là vẻ đẹp của một tâm hồn được Chúa chạm đến: hiền lành hơn, thật thà hơn, khiêm tốn hơn, bác ái hơn, bình an hơn, tự do hơn, biết cầu nguyện hơn, biết yêu Hội Thánh hơn, biết thương người hơn. Người khác có thể không thấy những cuộc chiến trong lòng ta, nhưng họ có thể cảm nhận một điều gì đó dịu hơn nơi ta. Một lời nói bớt sắc. Một ánh mắt bớt xét đoán. Một phản ứng bớt nóng. Một sự hiện diện bớt nặng nề. Một trái tim biết lắng nghe hơn. Đó là hương thơm của Thánh Thần.
Cuối cùng, dấu hiệu chắc chắn nhất của Chúa Thánh Thần là Người làm cho ta nên giống Chúa Giêsu. Giống Chúa Giêsu trong lòng hiền hậu và khiêm nhường. Giống Chúa Giêsu trong tình yêu đối với Chúa Cha. Giống Chúa Giêsu trong lòng thương xót người tội lỗi. Giống Chúa Giêsu trong sự thật không thỏa hiệp. Giống Chúa Giêsu trong sự vâng phục. Giống Chúa Giêsu trong thập giá. Giống Chúa Giêsu trong hy vọng phục sinh.
Vì thế, mỗi người chúng ta hãy khiêm tốn thưa: Lạy Chúa Thánh Thần, xin đến. Xin đến nhẹ nhàng như làn gió, nhưng mạnh mẽ đủ để lay chuyển những gì chai đá trong con. Xin đến như ánh sáng, để con thấy điều phải thấy. Xin đến như lửa, để đốt cháy những gì nguội lạnh. Xin đến như nước, để rửa sạch những gì nhơ bẩn. Xin đến như dầu thơm, để chữa lành những vết thương âm thầm. Xin đến như Đấng Bảo Trợ, để nâng đỡ con trong những lúc yếu lòng. Xin đến như Thần Khí sự thật, để con không tự lừa dối mình. Xin đến như Tình Yêu, để con biết yêu như Chúa Giêsu đã yêu.
Và xin cho con đừng chỉ tìm những dấu hiệu lạ lùng của Chúa Thánh Thần, nhưng biết nhận ra Người trong những điều rất nhỏ: một lời mời gọi hoán cải, một phút thinh lặng, một giọt nước mắt ăn năn, một nụ cười tha thứ, một bổn phận được chu toàn, một lời cầu nguyện âm thầm, một quyết định sống thật, một hành vi bác ái không ai biết đến. Vì chính trong những điều nhỏ ấy, Chúa Thánh Thần vẫn đang âm thầm làm nên những điều rất lớn cho linh hồn con.
Lm. Anmai, CSsR
